foreign

/ˈfɒrən/
ngoại quốc

She studied foreign languages at university.

Cô ấy học các ngôn ngữ ngoại quốc tại trường đại học.


trang trọng

Thuộc về một quốc gia hoặc văn hóa khác, không phải là của chính mình.

Foreign tourists often visit historical landmarks.

Du khách nước ngoài thường thăm các di tích lịch sử.

Thường dùng để chỉ những thứ, người, hoặc văn hóa không thuộc về đất nước của mình.

thông thường

Khác biệt, không quen thuộc.

The food had a foreign taste that I couldn't identify.

Món ăn có một hương vị lạ mà tôi không thể nhận ra.

Dùng để mô tả điều gì đó không quen thuộc hoặc khác biệt.

Cụm từ kết hợp

foreign languagengôn ngữ ngoại quốcforeign policychính sách đối ngoạiforeign affairscông việc đối ngoại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

foreign exchangecụm từ
giao dịch ngoại hối
foreign aidcụm từ
trợ giúp nước ngoài

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý rằng 'foreign' thường dùng để chỉ quốc gia hoặc văn hóa, không dùng cho người (dùng 'alien' hoặc 'immigrant' thay vào đó).

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'strange'

'Foreign' chỉ nguồn gốc, còn 'strange' chỉ sự lạ lẫm hoặc kỳ quặc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'foris' (ngoài) và 'extraneus' (ngoài, khác).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh chính trị, 'foreign' thường liên quan đến các vấn đề quốc tế hoặc quan hệ giữa các quốc gia.

Phân tích từ

fore
ngoài
prefix
+
-ign
ngoài, khác
suffix
Từ Điển Anh Việt