a single time
một lầnI've only seen him a single time.
Tôi chỉ đã gặp anh ấy một lần.
Một lần duy nhất, chỉ một lần.
She visited Paris a single time before moving away.
Cô ấy đã đến Paris một lần trước khi chuyển đi.
He admitted to seeing the movie a single time.
Anh ấy đã thừa nhận đã xem phim một lần.
Thường dùng để nhấn mạnh rằng một sự kiện chỉ xảy ra một lần duy nhất.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'a single time' khi muốn nhấn mạnh tính duy nhất của một sự kiện, khác với 'once' hoặc 'one time'.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên dùng 'a single time' để chỉ một lần trong nhiều lần, mà chỉ dùng khi sự kiện đó chỉ xảy ra một lần duy nhất.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'a single' (một) và 'time' (lần), dùng để nhấn mạnh tính duy nhất của một sự kiện.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các câu nói để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện chỉ xảy ra một lần.