Looking up...
She called me repeatedly to confirm the details.
Cô ấy gọi cho tôi nhiều lần để xác nhận chi tiết.
Lặp đi lặp lại nhiều lần, thường liên tục hoặc trong một khoảng thời gian.
The alarm went off repeatedly during the night.
Cảnh báo đã vang lên nhiều lần trong đêm.
He asked the same question repeatedly.
Anh ấy hỏi cùng một câu hỏi nhiều lần.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra nhiều lần liên tiếp.
Dùng 'repeatedly' khi muốn nhấn mạnh tính liên tục của hành động, không chỉ đơn giản là 'nhiều lần'.
Từ 'repeatedly' bắt nguồn từ động từ 'repeat' (lặp lại) với hậu tố '-ly' (một cách).
Thường dùng để nhấn mạnh tính liên tục hoặc sự lặp lại của một hành động.