a comfort
sự an ủiShe was a comfort to her friends during difficult times.
Cô ấy là sự an ủi cho bạn bè của mình trong những lúc khó khăn.
thông thường
Sự an ủi, sự làm giảm bớt sự đau khổ hoặc lo lắng của ai đó.
His presence was a comfort to her when she was feeling down.
Sự có mặt của anh ấy là sự an ủi cho cô ấy khi cô ấy cảm thấy buồn.
Thường dùng để mô tả sự hỗ trợ tinh thần hoặc sự an ủi trong những lúc khó khăn.
Cụm từ kết hợp
take comfort intìm sự an ủi trongfind comfort intìm thấy sự an ủi trong
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh hỗ trợ tinh thần
Cụm từ này thường dùng để mô tả sự hỗ trợ tinh thần hoặc sự an ủi trong những lúc khó khăn.
Nguồn gốc từ
Từ 'comfort' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'confort', từ tiếng Latinh 'comfortare' (từ 'com-' + 'fortis' = mạnh mẽ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự hỗ trợ tinh thần hoặc sự an ủi trong những lúc khó khăn.
Từ Điển Anh Việt