a busy bee

/ə ˈbɪzi ˈbiː/◆thành ngữ
người làm việc chăm chỉ

She's a busy bee, always working on new projects.

Cô ấy là một người làm việc chăm chỉ, luôn làm việc trên các dự án mới.


◆ Nghĩa thực sự
Người làm việc chăm chỉ và năng động.
Nghĩa đen
Một con ong bận rộn.
Phân tích nghĩa đen
amột+busybận rộn+beeong
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con ong bận rộn bay lượn, làm việc không ngừng, tượng trưng cho sự năng động và chăm chỉ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn khen người nào đó làm việc chăm chỉ hoặc mô tả sự bận rộn tích cực.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để mô tả người làm việc chăm chỉ, nhấn mạnh sự năng động và tích cực.
thông thường

Người luôn bận rộn và làm việc chăm chỉ, thường được dùng để miêu tả ai đó rất tích cực và năng động.

The kids were like busy bees all morning, cleaning the house.

Các bé như những con ong bận rộn cả buổi sáng, dọn dẹp nhà.

Thường dùng để khen người làm việc chăm chỉ hoặc mô tả sự bận rộn tích cực.

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Thường dùng để khen người làm việc chăm chỉ hoặc mô tả sự bận rộn tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ 'busy' (bận rộn) và 'bee' (ong), nhấn mạnh sự bận rộn và năng động như ong làm việc.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để khen người làm việc chăm chỉ hoặc mô tả sự bận rộn tích cực.

Phân tích từ

busy
bận rộn
adjective
+
bee
ong
noun
Từ Điển Anh Việt