Einmal ist keinmal

/ˈaɪnmaːl ɪst kaɪnmaːl/◆tục ngữ
Một lần không phải là lần nào cả

Er hat es nur einmal gemacht, also zählt es nicht.

Anh ấy chỉ làm một lần, nên không tính.


◆ Nghĩa thực sự
Nói về việc một hành động hoặc sự kiện chỉ xảy ra một lần không được coi là có ý nghĩa hoặc không đáng kể.
Nghĩa đen
Một lần không phải là không bao giờ
Phân tích nghĩa đen
einmalmột lần+istlà+keinmalkhông bao giờ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một sự kiện đơn lẻ không được coi là có ý nghĩa hoặc không đáng kể.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện chỉ xảy ra một lần không đủ để thay đổi gì.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường được sử dụng trong tiếng Đức để nhấn mạnh rằng một sự kiện đơn lẻ không đủ để thay đổi gì hoặc không đáng kể.
thông thường

Nói về việc một hành động hoặc sự kiện chỉ xảy ra một lần không được coi là có ý nghĩa hoặc không đáng kể.

Ich habe sie einmal gesehen, aber das zählt nicht.

Tôi đã gặp cô ấy một lần, nhưng không tính.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một sự kiện đơn lẻ không đủ để thay đổi gì.

Cụm từ liên quan

Einmal ist keinmaltục ngữ
Một lần không phải là lần nào cả

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện đơn lẻ không đủ để thay đổi gì hoặc không đáng kể.

Quy tắc vàng

Luật vàng

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện đơn lẻ không đủ để thay đổi gì hoặc không đáng kể.

Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ tiếng Đức, kết hợp từ 'einmal' (một lần) và 'keinmal' (không bao giờ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống để nhấn mạnh rằng một sự kiện đơn lẻ không đủ để thay đổi gì hoặc không đáng kể.

Phân tích từ

einmal
một lần
root
+
keinmal
không bao giờ
root
Từ Điển Đức Việt