Looking up...
Die Energiekrise hat die Preise für Strom stark erhöht.
Crisis năng lượng đã làm tăng giá điện đáng kể.
Một tình trạng khủng hoảng về nguồn cung cấp năng lượng, thường dẫn đến tăng giá, thiếu hụt hoặc sự bất ổn trong hệ thống cung cấp điện hoặc nhiên liệu.
Die Energiekrise in Europa hat zu Stromausfällen geführt.
Crisis năng lượng ở châu Âu đã dẫn đến sự gián đoạn cung cấp điện.
Thường liên quan đến sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, xung đột địa chính trị hoặc sự cố kỹ thuật lớn.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách năng lượng hoặc các vấn đề kinh tế.
'Energiekrise' nhấn mạnh vào tình trạng khủng hoảng toàn diện, trong khi 'Energieknappheit' chỉ sự thiếu hụt nguồn cung cấp.
Từ ghép từ 'Energie' (năng lượng) và 'Krise' (khủng hoảng).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế hoặc kỹ thuật để mô tả tình trạng nghiêm trọng về nguồn cung cấp năng lượng.