Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

स्वीकृति देनी चाहिए

svīkṛti denī cāhie
phrase★Trung cấp— phải chấp nhận
trang trọng

Chấp nhận hoặc đồng ý với một đề xuất, yêu cầu hoặc điều kiện.

हमारे प्रस्ताव को स्वीकार करना चाहिए।

Chúng ta phải chấp nhận đề xuất của chúng tôi.

उसे इस अनुरोध को स्वीकार करना चाहिए।

Anh ấy phải chấp nhận yêu cầu này.

💡

Dùng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng.

Cụm từ kết hợp

स्वीकृति देनी चाहिएphải chấp nhậnस्वीकृति नहीं देनी चाहिएkhông nên chấp nhận

Từ đồng nghĩa

स्वीकृति करना चाहिएमान्यता देनी चाहिए

Từ trái nghĩa

स्वीकृति नहीं देनी चाहिएअस्वीकृति देनी चाहिए

Cụm từ liên quan

स्वीकृति नहीं देनी चाहिएcụm từ
không nên chấp nhận

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng, như trong các cuộc thảo luận kinh doanh, hợp đồng, hoặc các quyết định quan trọng.

⚡Quy tắc vàng

Chấp nhận hay không chấp nhận

Câu này thường được sử dụng để khuyến nghị hoặc yêu cầu chấp nhận một đề xuất, yêu cầu hoặc điều kiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'स्वीकृति' có nghĩa là 'chấp nhận', 'đồng ý', và 'देनी चाहिए' là một dạng của động từ 'देना' (đưa, cho) ở dạng mệnh lệnh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng, như trong các cuộc thảo luận kinh doanh, hợp đồng, hoặc các quyết định quan trọng.

Phân tích từ

स्वीकृति
chấp nhận
root
+
देनी
phải cho
verb
+
चाहिए
phải
modal
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.