Looking up...
Các điều kiện hoặc yêu cầu phải được đáp ứng để một đề nghị, hợp đồng hoặc giao dịch được chấp thuận.
बैंक ने ऋण स्वीकृति की शर्तें बदल दी हैं।
Ngân hàng đã thay đổi các điều kiện chấp thuận cho vay.
Thường được sử dụng trong các hợp đồng pháp lý, giao dịch kinh doanh hoặc các tình huống yêu cầu sự đồng thuận.
Thường được sử dụng trong các hợp đồng, văn bản pháp lý hoặc các tình huống yêu cầu sự đồng thuận.
Các điều kiện chấp thuận phải được ghi rõ và rõ ràng để tránh bất kỳ sự hiểu lầm nào.
Từ 'स्वीकृति' (chấp thuận) và 'शर्तें' (điều kiện) trong tiếng Hindi.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc các tình huống yêu cầu sự đồng thuận.