समान के समान

/səmɑːn keː səmɑːn/
như nhau

ये दो फल समान के समान हैं।

Hai quả này giống nhau.


trang trọng

Giống hệt nhau về hình dạng, kích thước, phẩm chất hoặc trạng thái.

उसके दोनों हाथ समान के समान हैं।

Cả hai tay của anh ấy đều giống nhau.

ये दो chiếc ghế समान के समान दिखते हैं।

Hai chiếc ghế này trông giống nhau.

Thường dùng để so sánh hai vật thể có đặc điểm tương đồng hoàn toàn.

Cụm từ liên quan

बराबरword
bằng nhau, ngang nhau

Mẹo hay

Sử dụng trong so sánh vật thể

Cụm từ 'समान के समान' thường được dùng để nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn giữa hai vật thể cụ thể, chẳng hạn như kích thước, hình dạng hoặc phẩm chất. Ví dụ: 'दोनों किताबें समान के समान हैं' (Cả hai cuốn sách đều giống nhau).

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự so sánh trừu tượng

Tránh sử dụng 'समान के समान' để so sánh các khái niệm trừu tượng như cảm xúc hoặc ý tưởng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng. Thay vào đó, hãy dùng 'बराबर' hoặc 'एक समान'.

Nguồn gốc từ

Từ 'समान' (saman) trong tiếng Hindi có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'सम' (sama), nghĩa là 'bằng nhau' hoặc 'giống nhau'. Cấu trúc 'के समान' (ke saman) là cách diễn đạt so sánh trong tiếng Hindi, tương đương với 'như' trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh so sánh vật thể, đặc điểm hoặc trạng thái. Không dùng cho sự so sánh trừu tượng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

समान
giống nhau, bằng nhau
root
+
के
của (sở hữu cách)
grammatical particle
+
समान
giống nhau, bằng nhau
root
Từ Điển Hindi Việt