भिन्न
khác biệtदोनों संख्याएँ भिन्न हैं।
Hai con số này khác biệt nhau.
khác nhau về bản chất, tính chất hoặc trạng thái; không giống nhau
हमारे विचार भिन्न हैं।
Quan điểm của chúng tôi khác nhau.
इस समस्या का हल भिन्न तरीके से किया जा सकता है।
Vấn đề này có thể được giải quyết theo cách khác biệt.
Thường dùng trong ngữ cảnh toán học, triết học hoặc mô tả sự khác biệt trừu tượng.
phần còn lại sau khi chia (toán học)
5 में 2 का भाग देने पर भिन्न 2 आता है।
Khi chia 5 cho 2, phần dư là 1.
Trong toán học, 'भिन्न' (bhinn) chỉ phần dư của phép chia, tương đương với 'số dư' trong tiếng Việt.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'भिन्न' và 'अंतर'
'भिन्न' nhấn mạnh sự khác biệt về bản chất, tính chất (ví dụ: hai người có tính cách hoàn toàn khác nhau). Trong khi đó, 'अंतर' nhấn mạnh sự khác biệt về mặt nội dung, chi tiết (ví dụ: sự khác biệt giữa hai phiên bản của một tài liệu).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'भिन्न' trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường xuất hiện trong văn bản học thuật, toán học hoặc các tình huống trang trọng. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Phạn 'भिन्न' (bhinna), nghĩa gốc là 'vỡ ra, tách rời', liên quan đến động từ 'भिद्' (bhid) nghĩa là 'vỡ, nứt'. Từ này đã du nhập vào tiếng Hindi thông qua ngữ hệ Ấn-Âu cổ.
Ghi chú sử dụng
Từ 'भिन्न' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'अलग' (khác) hoặc 'विभिन्न' (đa dạng) thay thế. Cần phân biệt với 'अंतर' (sự khác biệt về mặt nội dung) vì 'भिन्न' nhấn mạnh sự khác biệt về bản chất.