सदृश

/səd̪ɾɪʃ/
tương tự

उसका चेहरा उसके भाई के चेहरे के सदृश है।

Gương mặt của anh ấy tương tự như mặt của anh trai.


trang trọng

giống nhau hoặc tương tự về hình thức, tính chất, hoặc bản chất

ये दोनों चित्र सदृश हैं।

Hai bức tranh này giống nhau.

उसकी आवाज़ उसके पिता की आवाज़ के सदृश लग रही थी।

Giọng nói của anh ấy nghe giống như giọng của bố anh ấy.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Cụm từ kết hợp

सदृश होनाgiống nhau, tương tựसदृश गुणtính chất tương tựसदृश रूपhình thức tương tự

Mẹo hay

Phân biệt 'सदृश' và 'समान'

'सदृश' nhấn mạnh sự tương tự về mặt hình thức hoặc bản chất, trong khi 'समान' chỉ sự bằng nhau tuyệt đối. Ví dụ: 'उसके चेहरे सदृश चेहरा' (khuôn mặt giống khuôn mặt của anh ấy) nhưng 'उसका चेहरा समान चेहरा' (khuôn mặt giống hệt khuôn mặt của anh ấy).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'सदृश' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'सदृश' trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn diễn đạt sự giống nhau một cách đơn giản. Thay vào đó, hãy dùng 'मिलता-जुलता' hoặc 'गया-जुलता'.

Nguồn gốc từ

Từ Sanskrit 'sadṛśa' (सदृश), gồm 'sa-' (cùng) + 'dṛś' (nhìn, thấy).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'गया-जुलता' (giống nhau) hoặc 'मिलता-जुलता' (tương tự) thay thế.

Phân tích từ

स-
cùng, tương tự
prefix
+
-दृश
nhìn, thấy
root
Từ Điển Hindi Việt