समान
bằng nhauदोनों पक्षों के अधिकार समान हैं।
Quyền của cả hai bên là bằng nhau.
giống nhau về mức độ, giá trị, phẩm chất hoặc trạng thái
समान वेतन अधिनियम सभी कर्मचारियों को समान वेतन सुनिश्चित करता है।
Đạo luật về mức lương bình đẳng đảm bảo mọi nhân viên được trả lương ngang nhau.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, xã hội hoặc so sánh ngang bằng.
đều, cùng (dùng trước danh từ chỉ người/vật)
समान आयु वर्ग के बच्चों को एक साथ पढ़ाया जाता है।
Trẻ em trong cùng nhóm tuổi được dạy cùng nhau.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'समान' và 'बराबर'
'समान' nhấn mạnh sự giống nhau về bản chất (ví dụ: quyền lợi, phẩm chất), trong khi 'बराबर' nhấn mạnh sự ngang bằng về số lượng hoặc mức độ (ví dụ: chia đều).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Phạn 'sama' (समान) nghĩa là 'bằng nhau', có nguồn gốc từ ngữ hệ Ấn-Âu cổ.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng rộng rãi trong văn bản pháp lý, xã hội học và các ngữ cảnh chính thức. Có thể thay thế bằng 'बराबर' trong hầu hết trường hợp.