For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

उन्नति

unnati
noun★Trung cấp
trang trọng

sự tiến bộ, sự phát triển

उन्नति के लिए समर्पण की आवश्यकता है।

Để tiến bộ, sự hiến dâng là cần thiết.

💡

Thường dùng để chỉ sự phát triển về mặt tinh thần, xã hội hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

उन्नति के लिएđể tiến bộउन्नति करनाtiến bộउन्नति का मार्गcon đường tiến bộ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

उन्नति का मार्गcụm từ
con đường tiến bộ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong văn bản hoặc hội thoại chính thức để nói về sự tiến bộ.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thông tục

Từ này không dùng trong tiếng nói thông tục hoặc hội thoại hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit 'उन्नति' có nghĩa là sự nâng cao, sự tiến bộ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để nói về sự phát triển tích cực.

Phân tích từ

उन्न
nâng cao
root
+
ति
sự
suffix
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →