उन्नति
tiến bộउन्नति के लिए मेहनत करना जरूरी है।
Để tiến bộ, việc chăm chỉ là cần thiết.
trang trọng
sự tiến bộ, sự phát triển
उन्नति के लिए समर्पण की आवश्यकता है।
Để tiến bộ, sự hiến dâng là cần thiết.
Thường dùng để chỉ sự phát triển về mặt tinh thần, xã hội hoặc chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường dùng trong văn bản hoặc hội thoại chính thức để nói về sự tiến bộ.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh thông tục
Từ này không dùng trong tiếng nói thông tục hoặc hội thoại hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Sanskrit 'उन्नति' có nghĩa là sự nâng cao, sự tiến bộ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để nói về sự phát triển tích cực.
Phân tích từ
उन्न
nâng cao
rootति
sự
suffixTừ Điển Hindi Việt