सफल हो गया
/səfəl hoː gəjaː/phrase★Trung cấp— thành công
trang trọng
Trở nên thành công sau khi nỗ lực hoặc cố gắng.
परीक्षा में सफल हो गया।
Anh ấy đã thi đỗ.
उसका प्रयास सफल हो गया।
Nỗ lực của anh ấy đã thành công.
💡
Thường dùng để diễn tả kết quả tích cực sau một quá trình nỗ lực.
Cụm từ kết hợp
बहुत सफल हो गयाthành công rực rỡपूरी तरह सफल हो गयाthành công hoàn toàn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng khi muốn diễn tả sự thành công sau một quá trình nỗ lực dài hạn, chẳng hạn như thi cử, dự án công việc, hoặc mục tiêu cá nhân.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'सफल रहा'
'सफल हो गया' nhấn mạnh vào kết quả đã đạt được trong quá khứ, trong khi 'सफल रहा' có thể ám chỉ trạng thái kéo dài hoặc liên tục.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'सफल' (thành công) + 'हो गया' (đã trở nên). 'सफल' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'saphala' (có kết quả tốt), trong khi 'हो गया' là dạng hoàn thành của động từ 'होना' (trở nên).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.
Phân tích từ
सफल
thành công
rootहो गया
đã trở nên
phraseTừ Điển Hindi Việt