सड़क

/səɽək/
con đường

सड़क पर बहुत भीड़ है।

Trên đường phố rất đông người.


trang trọng

lối đi công cộng dành cho người và phương tiện giao thông, thường được lát nhựa hoặc bê tông

बच्चे सड़क पार करते समय सावधान रहें।

Trẻ em hãy cẩn thận khi băng qua đường.

यह सड़क शहर के केंद्र से गुज़रती है।

Con đường này chạy qua trung tâm thành phố.

Từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh đô thị lẫn nông thôn.

Cụm từ kết hợp

Cụm từ liên quan

सड़क पर उतरनाcụm từ
tham gia vào cuộc tranh luận hoặc hoạt động xã hội

Mẹo hay

Phân biệt 'सड़क' và 'मार्ग'

'सड़क' thường chỉ con đường có phương tiện giao thông lưu thông, trong khi 'मार्ग' có thể chỉ bất kỳ lối đi nào, kể cả đường mòn hoặc con đường trừu tượng (ví dụ: 'जीवन का मार्ग').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'सड़क' trong ngữ cảnh giao thông

Luôn sử dụng 'सड़क' khi nói về đường giao thông có xe cộ lưu thông. Đừng nhầm lẫn với 'रास्ता' (lối đi ngắn hạn) hay 'मार्ग' (con đường trừu tượng).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'सड्ग' (saḍga) nghĩa là 'con đường', có nguồn gốc từ ngữ hệ Ấn-Âu cổ.

Ghi chú sử dụng

Từ 'सड़क' thường được sử dụng trong tiếng Hindi để chỉ bất kỳ con đường nào có thể đi lại, không phân biệt kích thước hay loại mặt đường. Trong tiếng Việt, 'con đường' có thể ám chỉ cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng (ví dụ: 'con đường sự nghiệp').

Phân tích từ

सड़
từ gốc chỉ đường đi
root
+
hậu tố tạo danh từ giống cái
suffix
Từ Điển Hindi Việt