रास्ता
con đườngइस रास्ते से चलो, हम जल्द पहुंच जाएंगे।
Đi theo con đường này, chúng ta sẽ đến nhanh.
Con đường, đường đi hoặc lộ trình để đi từ một nơi đến nơi khác.
हमने नए रास्ते की खोज की।
Chúng tôi đã tìm kiếm một con đường mới.
Thường dùng để chỉ đường đi vật lý hoặc lộ trình.
Cách tiếp cận hoặc phương pháp để đạt được một mục tiêu.
इस समस्या का रास्ता ढूँढना मुश्किल है।
Tìm cách giải quyết vấn đề này rất khó khăn.
Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ cách giải quyết vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý và trừu tượng
Từ 'रास्ता' có thể dùng để chỉ đường đi vật lý hoặc cách tiếp cận trừu tượng để giải quyết vấn đề.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'रास्ता' và 'मार्ग'
'रास्ता' thường dùng để chỉ đường đi, còn 'मार्ग' có nghĩa là 'con đường' hoặc 'lộ trình' trong nghĩa rộng hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Hindi, có nghĩa là 'con đường' hoặc 'lộ trình'.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng để chỉ đường đi vật lý hoặc cách tiếp cận trừu tượng.