रास्ता
rāstānoun★Cơ bản
trang trọng
con đường, đường đi
इस रास्ते से चलो
Đi theo con đường này
वह गलत रास्ता ले गया
Anh ấy đi theo con đường sai
💡
Từ này thường dùng để chỉ đường đi hoặc phương hướng
Cụm từ kết hợp
रास्ता दिखानाhướng dẫn đường điरास्ता भूल जानाquên đường đi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
रास्ता खोलनाcụm từ
mở đường đi
रास्ता दिखानाcụm từ
hướng dẫn đường đi
💡Mẹo hay
Sử dụng 'रास्ता' trong câu
Bạn có thể sử dụng 'रास्ता' để chỉ đường đi vật lý hoặc phương hướng trong cuộc sống. Ví dụ: 'इस रास्ते से चलो' (Đi theo con đường này).
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'रास्ता' và 'मार्ग'
'रास्ता' thường dùng để chỉ đường đi vật lý, còn 'मार्ग' có thể dùng để chỉ phương hướng trong cuộc sống.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Sanskrit 'mārga' có nghĩa là đường đi
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Hindi, 'रास्ता' có thể dùng để chỉ đường đi vật lý hoặc phương hướng trong cuộc sống.
Phân tích từ
रा
đường
rootस्ता
đường đi
suffixTừ Điển Hindi Việt