सच का सामना
/sətʃ kaː sɑːmənaː/Chấp nhận đối diện với sự thật, dù khó khăn hay đau đớn, thay vì trốn tránh hoặc phủ nhận.
जब उसे पता चला कि उसकी नौकरी चली गई है, उसने सच का सामना किया और नए अवसरों की तलाश शुरू कर दी।
Khi biết mình bị mất việc, anh ấy đã đối mặt với sự thật và bắt đầu tìm kiếm cơ hội mới.
माता-पिता को अपने बच्चे की गलतियों का सामना करना पड़ा और उन्होंने उसे समझाया।
Cha mẹ đã phải đối mặt với những sai lầm của con mình và giải thích cho nó.
Thường được sử dụng trong các tình huống cá nhân, gia đình hoặc xã hội khi ai đó buộc phải chấp nhận một sự thật không mong muốn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống cá nhân hoặc gia đình. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật, nơi 'đối mặt với sự thật' có thể gây hiểu lầm.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với nghĩa đen
Cụm từ này KHÔNG có nghĩa là 'đi đến nơi có sự thật' hay 'tìm kiếm sự thật' về mặt vật lý. Nó luôn ám chỉ sự chấp nhận tinh thần.
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ tiếng Hindi kết hợp 'सच' (sự thật) và 'सामना' (đối mặt). 'सामना' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'साम्ना' (sāmnā, nghĩa là 'đối diện'). Cụm từ này thể hiện tinh thần dũng cảm trong văn hóa Ấn Độ khi đối diện với nghịch cảnh.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự trưởng thành và can đảm. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'đối mặt với sự thật' trong ngữ cảnh pháp lý hay học thuật.