सच का सामना

/sətʃ kaː sɑːmənaː/
phraseTrung cấp đối mặt với sự thậtthành ngữ
Nghĩa thực sự
Chấp nhận một sự thật khó khăn hoặc đau lòng thay vì trốn tránh, phủ nhận hoặc hy vọng nó sẽ biến mất. Thể hiện tinh thần trưởng thành, dũng cảm và trách nhiệm.
Nghĩa đen
Đối mặt với sự thật (theo nghĩa đen: đứng trước sự thật và nhìn thẳng vào nó).
Phân tích nghĩa đen
सचsự thật+काthuộc về+सामनाsự đối mặt
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đứng trực diện trước một bức tường sự thật, không quay lưng lại hay che mắt, thể hiện sự can đảm và quyết tâm.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người phát hiện ra mình bị bệnh nặng. Thay vì trốn tránh hoặc tin vào lời đồn vô căn cứ, họ quyết định 'đối mặt với sự thật' bằng cách tìm hiểu về bệnh tật, chuẩn bị tinh thần và lên kế hoạch điều trị.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Ấn Độ, việc đối mặt với sự thật được coi là một phẩm chất quan trọng, liên quan đến triết lý 'satyagraha' (sự chân thật) của Gandhi. Cụm từ này phản ánh tinh thần kiên cường và trách nhiệm cá nhân.
trang trọng

Chấp nhận đối diện với sự thật, dù khó khăn hay đau đớn, thay vì trốn tránh hoặc phủ nhận.

जब उसे पता चला कि उसकी नौकरी चली गई है, उसने सच का सामना किया और नए अवसरों की तलाश शुरू कर दी।

Khi biết mình bị mất việc, anh ấy đã đối mặt với sự thật và bắt đầu tìm kiếm cơ hội mới.

माता-पिता को अपने बच्चे की गलतियों का सामना करना पड़ा और उन्होंने उसे समझाया।

Cha mẹ đã phải đối mặt với những sai lầm của con mình và giải thích cho nó.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống cá nhân, gia đình hoặc xã hội khi ai đó buộc phải chấp nhận một sự thật không mong muốn.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống cá nhân hoặc gia đình. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật, nơi 'đối mặt với sự thật' có thể gây hiểu lầm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG có nghĩa là 'đi đến nơi có sự thật' hay 'tìm kiếm sự thật' về mặt vật lý. Nó luôn ám chỉ sự chấp nhận tinh thần.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ tiếng Hindi kết hợp 'सच' (sự thật) và 'सामना' (đối mặt). 'सामना' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'साम्ना' (sāmnā, nghĩa là 'đối diện'). Cụm từ này thể hiện tinh thần dũng cảm trong văn hóa Ấn Độ khi đối diện với nghịch cảnh.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự trưởng thành và can đảm. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'đối mặt với sự thật' trong ngữ cảnh pháp lý hay học thuật.

Phân tích từ

सच
sự thật
noun
+
का
của (sở hữu cách)
postposition
+
सामना
đối mặt, đương đầu
noun
Từ Điển Hindi Việt