सच का सामना करना

/sət͡ʃ kɑː sɑːmənɑː kərɑː/
phraseTrung cấp đương đầu với sự thậtthành ngữ
Nghĩa thực sự
Sự dũng cảm chấp nhận và đối diện với một sự thật khó khăn, thường là những điều gây tổn thương hoặc bất lợi, thay vì trốn tránh hoặc phủ nhận. Thể hiện sự trưởng thành về mặt tinh thần và khả năng giải quyết vấn đề.
Nghĩa đen
Làm đối mặt với sự thật.
Phân tích nghĩa đen
सचsự thật+काcủa+सामनाsự đối mặt+करनाlàm
trang trọng

đối mặt và chấp nhận một sự thật khó khăn, thường là những điều gây tổn thương hoặc bất lợi, thay vì trốn tránh hoặc phủ nhận.

माता-पिता को अपने बच्चे की बीमारी का सामना करना पड़ा।

Cha mẹ phải đối mặt với căn bệnh của con mình.

उसने अपने असफलता का सामना किया और आगे बढ़ गया।

Anh ấy đã đối mặt với thất bại của mình và tiến lên phía trước.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội, nhấn mạnh sự dũng cảm và trưởng thành trong việc chấp nhận hiện thực.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe tâm thần, trị liệu, hoặc khi khuyến khích ai đó chấp nhận sự thật về một tình huống khó khăn.

Quy tắc vàng

Không nên trốn tránh

Cụm từ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối diện với sự thật thay vì phủ nhận hoặc trốn tránh, điều này thường dẫn đến sự trưởng thành và giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ 'सच' (sự thật) và 'सामना करना' (đối mặt). 'सामना' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'sāmanā' (đối diện), trong khi 'सच' có nguồn gốc Ấn-Âu cổ đại, liên quan đến khái niệm chân lý trong triết học Ấn Độ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về những vấn đề nghiêm trọng. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'đi đến nơi có sự thật' mà hàm ý chính là chấp nhận và đối diện với sự thật, dù nó khó khăn.

Phân tích từ

सच
sự thật, chân lý
root
+
का
của (sở hữu cách)
grammatical particle
+
सामना
sự đối mặt, sự đương đầu
root
+
करना
làm (hành động)
verb suffix
Từ Điển Hindi Việt