संभव काम
/səm.bʰəʋ kɑːm/Công việc hoặc nhiệm vụ có khả năng thực hiện được dựa trên nguồn lực, thời gian và điều kiện hiện có.
टीम ने संभव कामों की सूची तैयार की है।
Nhóm đã chuẩn bị danh sách các công việc khả thi.
इस परियोजना के लिए संभव काम क्या हैं?
Có những công việc khả thi nào cho dự án này?
Thường được sử dụng trong quản lý dự án, lập kế hoạch hoặc đánh giá năng lực thực hiện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Phân biệt 'संभव काम' và 'करने योग्य काम'
'संभव काम' nhấn mạnh vào khả năng thực hiện dựa trên điều kiện hiện tại, trong khi 'करने योग्य काम' chỉ đơn thuần là công việc có thể làm được về mặt lý thuyết. Ví dụ: 'Viết báo cáo' có thể là 'करने योग्य काम' nhưng không phải 'संभव काम' nếu thời hạn quá gấp.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng trong lập kế hoạch
Khi lập kế hoạch, hãy liệt kê 'संभव काम' trước để xác định phạm vi công việc khả thi, sau đó mới xem xét các yếu tố mở rộng.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'संभव' (sambhav) trong tiếng Hindi nghĩa là 'có thể' hoặc 'khả thi', bắt nguồn từ tiếng Phạn 'संभवः' (sambhavah). 'काम' (kām) nghĩa là 'công việc' hoặc 'nhiệm vụ'. Kết hợp thành cụm từ biểu thị 'công việc có thể thực hiện được'.
📝Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc quản lý để chỉ những nhiệm vụ có thể hoàn thành trong phạm vi khả năng hiện tại. Tránh nhầm lẫn với 'संभव' (có thể) đơn lẻ, vì 'संभव काम' mang nghĩa cụ thể hơn.