संप्रभुता
samprabhutāquyền chủ quyền của một quốc gia, nghĩa là quyền tối cao và độc lập của một quốc gia trong việc quản lý nội bộ và đối ngoại.
संप्रभुता का मतलब है कि कोई बाहरी शक्ति देश के मामलों में हस्तक्षेप नहीं कर सकती।
Chủ quyền có nghĩa là không có thế lực nào bên ngoài có thể can thiệp vào các vấn đề của một quốc gia.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và chính trị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và chính trị, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
⚡Quy tắc vàng
Quyền tối cao
Chủ quyền là quyền tối cao và độc lập của một quốc gia trong việc quản lý nội bộ và đối ngoại.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'संप्रभुता' có nguồn gốc từ tiếng Phạn, từ 'संप्रभु' (samprabhu) có nghĩa là 'chủ quyền' hoặc 'tối cao'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và chính trị để mô tả quyền tối cao và độc lập của một quốc gia.