आत्मनिर्भरता
ātmnirbhartānoun★Trung cấp
trang trọng
Trạng thái tự lực, tự chủ, không phụ thuộc vào bên ngoài.
आत्मनिर्भरता के लिए स्वदेशी उत्पादों का उपयोग करना चाहिए।
Để tự lực tự tài, nên sử dụng các sản phẩm địa phương.
💡
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế, chính trị hoặc phát triển cá nhân.
Cụm từ kết hợp
आत्मनिर्भर भारतẤn Độ tự lực tự tàiआत्मनिर्भरता बढ़ानाtăng cường tự lực tự tài
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng trong bối cảnh chính sách kinh tế hoặc phát triển xã hội.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'आत्म' (tự) + 'निर्भरता' (chủ nghĩa tự lực).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự tự lực trong kinh tế, chính trị hoặc phát triển cá nhân.
Phân tích từ
आत्म
tự
rootनिर्भरता
chủ nghĩa tự lực
rootTừ Điển Hindi Việt