मुर्ख बनाना
/mʊrkʰ bənaːnaː/Lừa dối hoặc khiến ai đó tin vào điều không đúng để trục lợi hoặc trêu đùa.
उसने मुझसे मुर्ख बनाया और मेरी सारी बचत ले ली।
Anh ấy đã lừa tôi và lấy hết tiền tiết kiệm của tôi.
मित्रों ने मिलकर उसे मुर्ख बनाया।
Bạn bè đã cùng nhau chơi khăm anh ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội thân mật hoặc khi đề cập đến hành động trêu đùa có chủ đích.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'मुर्ख बनाना' và 'धोखा देना'
'मुर्ख बनाना' thường nhấn mạnh đến hành động trêu đùa hoặc lừa gạt có chủ đích, trong khi 'धोखा देना' có thể bao gồm cả hành vi lừa đảo nghiêm trọng hơn.
⚡Quy tắc vàng
Tránh dùng 'मुर्ख बनाना' trong ngữ cảnh nghiêm trọng
Từ này thường mang sắc thái thân mật hoặc trêu đùa. Nếu muốn diễn đạt hành vi lừa đảo nghiêm trọng, hãy dùng 'धोखा देना' hoặc 'ठगना'.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'मुर्ख' (người ngu ngốc) và 'बनाना' (làm cho). Ban đầu mang nghĩa đen là 'làm cho ai đó trở thành kẻ ngốc', nhưng theo thời gian, nghĩa bóng 'lừa gạt' trở nên phổ biến hơn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi đề cập đến hành động trêu đùa có chủ đích. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến hành vi phạm tội nghiêm trọng.