मुर्ख बनाना

/mʊrkʰ bənaːnaː/
verb phraseTrung cấp lừa gạt aithành ngữ
Nghĩa thực sự
Hành động lừa gạt hoặc khiến ai đó tin vào điều không đúng, thường nhằm mục đích trêu đùa hoặc trục lợi.
Nghĩa đen
Làm cho ai đó trở thành kẻ ngốc.
Phân tích nghĩa đen
मुर्खkẻ ngốc+बनानाlàm cho
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người bị lừa khiến họ trông thật ngốc nghếch trong mắt người khác.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một buổi tiệc sinh nhật, nhóm bạn rủ nhau chơi khăm một người bạn bằng cách nói rằng chiếc bánh sinh nhật có một phần thưởng lớn bên trong, nhưng thực tế không có gì. Người bạn tin tưởng và thất vọng, nhưng cuối cùng cũng hiểu ra và cùng cười vui.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Ấn Độ, việc trêu đùa hoặc lừa gạt trong giới hạn thân mật được coi là bình thường, miễn là không gây hại nghiêm trọng. Từ 'मुर्ख बनाना' phản ánh tinh thần hài hước và sự gần gũi trong giao tiếp xã hội.
thông thường

Lừa dối hoặc khiến ai đó tin vào điều không đúng để trục lợi hoặc trêu đùa.

उसने मुझसे मुर्ख बनाया और मेरी सारी बचत ले ली।

Anh ấy đã lừa tôi và lấy hết tiền tiết kiệm của tôi.

मित्रों ने मिलकर उसे मुर्ख बनाया।

Bạn bè đã cùng nhau chơi khăm anh ấy.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội thân mật hoặc khi đề cập đến hành động trêu đùa có chủ đích.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Phân biệt 'मुर्ख बनाना' và 'धोखा देना'

'मुर्ख बनाना' thường nhấn mạnh đến hành động trêu đùa hoặc lừa gạt có chủ đích, trong khi 'धोखा देना' có thể bao gồm cả hành vi lừa đảo nghiêm trọng hơn.

Quy tắc vàng

Tránh dùng 'मुर्ख बनाना' trong ngữ cảnh nghiêm trọng

Từ này thường mang sắc thái thân mật hoặc trêu đùa. Nếu muốn diễn đạt hành vi lừa đảo nghiêm trọng, hãy dùng 'धोखा देना' hoặc 'ठगना'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'मुर्ख' (người ngu ngốc) và 'बनाना' (làm cho). Ban đầu mang nghĩa đen là 'làm cho ai đó trở thành kẻ ngốc', nhưng theo thời gian, nghĩa bóng 'lừa gạt' trở nên phổ biến hơn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi đề cập đến hành động trêu đùa có chủ đích. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến hành vi phạm tội nghiêm trọng.

Phân tích từ

मुर्ख
người ngu ngốc / kẻ ngốc
noun
+
बनाना
làm cho / khiến cho
verb
Từ Điển Hindi Việt