Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. ईमानदार होना

ईमानदार होना

/iːmaːnˈdaːr hoːnaː/
thành thật, trung thực

वह बहुत ईमानदार है।

Anh ấy rất thành thật.


trang trọng

Có phẩm chất trung thực, không lừa dối hay gian lận trong hành động hoặc lời nói.

एक ईमानदार व्यक्ति कभी झूठ नहीं बोलता।

Một người trung thực sẽ không bao giờ nói dối.

उसके ईमानदार व्यवहार से सब प्रभावित हुए।

Hành vi trung thực của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.

Thường dùng để mô tả tính cách của con người trong các tình huống xã hội, công việc hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

ईमानदार तरीके सेmột cách trung thựcईमानदार कामcông việc chân thậtईमानदार व्यवहारhành vi trung thực

Từ đồng nghĩa

सच्चानिष्कपटप्रामाणिक

Từ trái nghĩa

झूठाबेईमानधोखेबाज़

Cụm từ liên quan

ईमानदारी से काम करनाcụm từ
làm việc một cách trung thực
ईमानदार जीवन जीनाcụm từ
sống cuộc đời trung thực

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Trong môi trường doanh nghiệp, 'ईमानदार होना' thường được nhấn mạnh trong các tiêu chuẩn đạo đức như báo cáo tài chính minh bạch hoặc giao tiếp nội bộ.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'ईमानदार' và 'सच्चा'

'ईमानदार' nhấn mạnh tính trung thực trong hành động (không gian lận), trong khi 'सच्चा' nhấn mạnh sự thật trong lời nói hoặc tình cảm.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'ईमानदार' (trung thực, xuất phát từ tiếng Ả Rập 'imān' nghĩa là đức tin) + 'होना' (là). Thuật ngữ phản ánh phẩm chất đạo đức trong văn hóa Ấn Độ.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, văn bản chính thức và các tình huống đòi hỏi sự trung thực. Có thể kết hợp với các động từ như 'बनना' (trở thành), 'रहना' (ở trạng thái).

Phân tích từ

ईमानदार
trung thực, có đức tin
root
+
होना
là
verb
Từ Điển Hindi Việt
Browse more Hindi→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.