Looking up...
वह बहुत ईमानदार है।
Anh ấy rất thành thật.
Có phẩm chất trung thực, không lừa dối hay gian lận trong hành động hoặc lời nói.
एक ईमानदार व्यक्ति कभी झूठ नहीं बोलता।
Một người trung thực sẽ không bao giờ nói dối.
उसके ईमानदार व्यवहार से सब प्रभावित हुए।
Hành vi trung thực của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
Thường dùng để mô tả tính cách của con người trong các tình huống xã hội, công việc hoặc pháp lý.
Trong môi trường doanh nghiệp, 'ईमानदार होना' thường được nhấn mạnh trong các tiêu chuẩn đạo đức như báo cáo tài chính minh bạch hoặc giao tiếp nội bộ.
'ईमानदार' nhấn mạnh tính trung thực trong hành động (không gian lận), trong khi 'सच्चा' nhấn mạnh sự thật trong lời nói hoặc tình cảm.
Kết hợp từ 'ईमानदार' (trung thực, xuất phát từ tiếng Ả Rập 'imān' nghĩa là đức tin) + 'होना' (là). Thuật ngữ phản ánh phẩm chất đạo đức trong văn hóa Ấn Độ.
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, văn bản chính thức và các tình huống đòi hỏi sự trung thực. Có thể kết hợp với các động từ như 'बनना' (trở thành), 'रहना' (ở trạng thái).