मज़ाक करना

/məzɑːk kərnaː/
verb phraseTrung cấp đùa cợt
thông thường

chế giễu, trêu chọc ai đó một cách vui vẻ hoặc không nghiêm túc

बच्चे आपस में मज़ाक कर रहे थे।

Bọn trẻ đang đùa giỡn với nhau.

तुम मेरे साथ मज़ाक कर रहे हो?

Anh đang trêu chọc em à?

💡

Thường dùng trong tình huống thân mật, không mang ý xúc phạm trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Phân biệt 'मज़ाक करना' và 'मज़ाक उड़ाना'

Cả hai đều liên quan đến việc đùa giỡn, nhưng 'मज़ाक उड़ाना' thường mang ý chế giễu, có thể gây tổn thương, trong khi 'मज़ाक करना' mang tính thân thiện hơn.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Sử dụng 'मज़ाक करना' khi muốn nói đùa vui với bạn bè hoặc người thân. Tránh dùng trong môi trường công sở hoặc với cấp trên trừ khi mối quan hệ rất thân thiết.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'मज़ाक' (mzăk) trong tiếng Hindi bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'مزح' (mazāḥ), nghĩa là 'đùa giỡn'. Kết hợp với động từ 'करना' (karnā, 'làm') tạo thành cụm động từ chỉ hành động đùa giỡn.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật. Cần phân biệt với 'मज़ाक उड़ाना' (chế giễu, nhạo báng) mang ý tiêu cực hơn. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng 'हँसी-मज़ाक' (sự đùa vui) hoặc 'मनोरंजन' (giải trí).

Phân tích từ

मज़ाक
sự đùa giỡn, trò đùa
noun
+
करना
làm, thực hiện
verb
Từ Điển Hindi Việt