गंभीर होना

/ɡəm.bʱiːɾ ɦoː.nɑː/
verb phraseTrung cấp trở nên nghiêm túc
trang trọng

trở nên nghiêm túc, không còn vui đùa hoặc thoải mái nữa

माफ कीजिए, मैं गंभीर हो गया हूँ।

Xin lỗi, tôi trở nên nghiêm túc rồi.

जब उसने गंभीर होना शुरू किया, सबने समझ लिया कि यह कोई मज़ाक नहीं है।

Khi anh ấy bắt đầu trở nên nghiêm túc, mọi người hiểu rằng đây không phải chuyện đùa.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi thái độ từ thoải mái sang nghiêm túc.

Cụm từ liên quan

गंभीरता से लेनाcụm từ
coi trọng, xem xét nghiêm túc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Cụm từ 'गंभीर होना' thường được dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi thái độ từ thoải mái sang nghiêm túc, chẳng hạn như khi bắt đầu một cuộc họp quan trọng hoặc khi đối mặt với tình huống căng thẳng.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'गम्भीर' (tính từ)

'गम्भीर होना' là động từ (trở nên nghiêm túc), trong khi 'गम्भीर' (tính từ) có nghĩa là 'nghiêm túc, quan trọng' (ví dụ: 'एक गम्भीर समस्या' - một vấn đề nghiêm trọng).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'गंभीर' (gambhīr) trong tiếng Hindi có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'गम्भीर' (gambhīra), nghĩa gốc là 'sâu, dày, nặng'. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó được dùng để chỉ sự nghiêm túc, trang trọng hoặc quan trọng.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đi kèm với các trạng thái cảm xúc hoặc thái độ thay đổi từ thoải mái sang nghiêm túc. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'trở nên nặng nề' (về vật lý).

Phân tích từ

गंभीर
nghiêm túc, trang trọng
adjective
+
होना
trở nên, trở thành
verb
Từ Điển Hindi Việt