मकान

/məkɑːn/
ngôi nhà

मेरा मकान बहुत बड़ा है।

Ngôi nhà của tôi rất rộng.


trang trọng

Công trình xây dựng kiên cố, thường có mái che, dùng làm nơi ở cho con người.

उसने एक नया मकान खरीदा।

Anh ấy đã mua một ngôi nhà mới.

गाँव में मकानों की संख्या बढ़ रही है।

Số lượng ngôi nhà ở làng đang tăng lên.

Thường dùng để chỉ nhà ở cố định, không phải lều trại hay nơi ở tạm thời.

Mẹo hay

Phân biệt 'मकान' và 'घर'

'मकान' thường chỉ ngôi nhà vật lý, trong khi 'घर' có thể ám chỉ ngôi nhà theo nghĩa gia đình, tình cảm hơn. Ví dụ: 'मेरा घर' (ngôi nhà của tôi) có thể mang ý nghĩa tình cảm hơn so với 'मेरा मकान'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hindi 'makān' (मकान), bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'makān' (مكان) nghĩa là 'nơi chốn', 'chỗ ở'.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Hindi và các ngôn ngữ miền Bắc Ấn Độ để chỉ ngôi nhà nói chung. Không mang sắc thái trang trọng hay thân mật.

Phân tích từ

मकान
nhà ở
root
Từ Điển Hindi Việt