अलग

/əl̪əɡ/
khác biệt

ये दो रंग अलग हैं।

Hai màu này khác biệt.


trang trọng

khác biệt về bản chất, không giống nhau

हमारे विचार अलग हैं।

Ý kiến của chúng tôi khác biệt.

Thường dùng để chỉ sự khác biệt về tính cách, quan điểm, hoặc bản chất.

trang trọng

riêng biệt, tách rời khỏi cái khác

वह अपना काम अलग करता है।

Anh ấy làm công việc của mình riêng biệt.

Nhấn mạnh sự tách biệt trong hành động hoặc không gian.

trang trọng

ngoài ra, thêm vào đó (thường đi với 'और')

और अलग, उसने एक पुस्तक भी लिखी।

Ngoài ra, anh ấy còn viết một cuốn sách.

Dùng để giới thiệu một thông tin bổ sung.

Cụm từ kết hợp

अलग-अलगkhác nhau, từng cái mộtअलग रहनाsống riêng, tách biệtअलग करनाtách rời, phân biệt

Cụm từ liên quan

अलग-अलग होनाcụm từ
khác nhau, không giống nhau
अलग रखनाcụm từ
giữ riêng, tách biệt

Mẹo hay

Phân biệt 'अलग' và 'अलग-अलग'

'अलग' có thể đứng một mình hoặc đi kèm với danh từ (ví dụ: अलग विचार). 'अलग-अलग' luôn đi kèm với danh từ số nhiều hoặc danh từ đếm được để chỉ sự đa dạng (ví dụ: अलग-अलग रंग = nhiều màu sắc khác nhau).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'अलग' thường đứng trước danh từ (ví dụ: अलग रास्ता = con đường khác) hoặc sau động từ (ví dụ: अलग रहना = sống riêng). Không bao giờ đứng cuối câu trừ khi là câu mệnh lệnh (ví dụ: अलग हो जाओ! = Hãy tách biệt đi!).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'अलग' (alaga) có nghĩa gốc là 'khác biệt'. Từ này đã được vay mượn vào tiếng Hindi thông qua tiếng Urdu/Persia (अलग) và giữ nguyên nghĩa gốc.

Ghi chú sử dụng

Từ 'अलग' thường đứng trước danh từ để chỉ sự khác biệt (ví dụ: अलग विचार = ý kiến khác biệt). Khi đứng sau động từ, nó thường mang nghĩa 'riêng biệt' (ví dụ: अलग रहना = sống riêng).

Phân tích từ

अल
tiền tố chỉ sự tách rời hoặc khác biệt
prefix
+
gốc từ chỉ sự tồn tại hoặc trạng thái
root
Từ Điển Hindi Việt