अलग
khác biệtये दो रंग अलग हैं।
Hai màu này khác biệt.
khác biệt về bản chất, không giống nhau
हमारे विचार अलग हैं।
Ý kiến của chúng tôi khác biệt.
Thường dùng để chỉ sự khác biệt về tính cách, quan điểm, hoặc bản chất.
riêng biệt, tách rời khỏi cái khác
वह अपना काम अलग करता है।
Anh ấy làm công việc của mình riêng biệt.
Nhấn mạnh sự tách biệt trong hành động hoặc không gian.
ngoài ra, thêm vào đó (thường đi với 'और')
और अलग, उसने एक पुस्तक भी लिखी।
Ngoài ra, anh ấy còn viết một cuốn sách.
Dùng để giới thiệu một thông tin bổ sung.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'अलग' và 'अलग-अलग'
'अलग' có thể đứng một mình hoặc đi kèm với danh từ (ví dụ: अलग विचार). 'अलग-अलग' luôn đi kèm với danh từ số nhiều hoặc danh từ đếm được để chỉ sự đa dạng (ví dụ: अलग-अलग रंग = nhiều màu sắc khác nhau).
Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
'अलग' thường đứng trước danh từ (ví dụ: अलग रास्ता = con đường khác) hoặc sau động từ (ví dụ: अलग रहना = sống riêng). Không bao giờ đứng cuối câu trừ khi là câu mệnh lệnh (ví dụ: अलग हो जाओ! = Hãy tách biệt đi!).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Phạn 'अलग' (alaga) có nghĩa gốc là 'khác biệt'. Từ này đã được vay mượn vào tiếng Hindi thông qua tiếng Urdu/Persia (अलग) và giữ nguyên nghĩa gốc.
Ghi chú sử dụng
Từ 'अलग' thường đứng trước danh từ để chỉ sự khác biệt (ví dụ: अलग विचार = ý kiến khác biệt). Khi đứng sau động từ, nó thường mang nghĩa 'riêng biệt' (ví dụ: अलग रहना = sống riêng).