बैठक समाप्त करना
/bəːʈʰək səmaːpt kərnaː/Kết thúc một cuộc họp hoặc buổi tụ họp bằng cách tuyên bố chấm dứt.
मुलाकात समाप्त करने का समय हो गया है।
Đã đến lúc kết thúc cuộc gặp gỡ.
सभा समाप्त करने के बाद सभी लोग चले गए।
Sau khi kết thúc buổi họp, mọi người đều ra về.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như cuộc họp doanh nghiệp, hội nghị, hoặc các buổi tụ tập có tổ chức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này phù hợp để sử dụng trong môi trường công sở, hội nghị, hoặc các buổi họp hành chính. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'बैठक' và 'सभा'
'बैठक' thường chỉ các cuộc họp nhỏ, thân mật hoặc theo nhóm nhỏ, trong khi 'सभा' thường chỉ các cuộc họp lớn, trang trọng hơn.
📖Nguồn gốc từ
Bắt nguồn từ tiếng Hindi 'बैठक' (baiṭhak, nghĩa là 'cuộc họp' hoặc 'buổi tụ họp') kết hợp với 'समाप्त करना' (samāpt karnā, nghĩa là 'làm cho kết thúc'). 'बैठक' liên quan đến động từ 'बैठना' (baiṭhnā, nghĩa là 'ngồi'), chỉ hành động tụ họp. 'समाप्त करना' là cụm động từ phổ biến trong tiếng Hindi chỉ hành động kết thúc.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như trong doanh nghiệp, hội nghị, hoặc các buổi họp hành chính. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ chỉ kết thúc hoạt động thông thường khác.