बाहरी कारणों का दोष देना

/bāhrī kāraṇoṃ kā doṣ denā/
đổ lỗi cho hoàn cảnh bên ngoài

उसने अपनी असफलता के लिए बाहरी कारणों का दोष दिया।

Anh ấy đổ lỗi cho hoàn cảnh bên ngoài về thất bại của mình.


thông thường

Việc quy trách nhiệm hoặc đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài thay vì bản thân mình khi gặp thất bại hoặc khó khăn.

नेता ने आर्थिक संकट के लिए बाहरी कारणों का दोष दिया।

Nhà lãnh đạo đổ lỗi cho hoàn cảnh bên ngoài về cuộc khủng hoảng kinh tế.

छात्र ने परीक्षा में खराब प्रदर्शन के लिए बाहरी कारणों का दोष दिया।

Học sinh đổ lỗi cho hoàn cảnh bên ngoài về kết quả thi kém.

Thường được sử dụng trong bối cảnh trách nhiệm cá nhân hoặc trách nhiệm giải trình.

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh phê phán

Cụm từ này thường được dùng để chỉ trích sự thiếu trách nhiệm. Ví dụ: 'Anh ấy luôn đổ lỗi cho hoàn cảnh bên ngoài thay vì tự cải thiện.'

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'tự nhận lỗi'

'बाहरी कारणों का दोष देना' ngụ ý đổ lỗi, trong khi 'स्वयं को दोष देना' thể hiện sự khiêm tốn hoặc chịu trách nhiệm.

Nguồn gốc từ

Cụm từ tiếng Hindi kết hợp 'बाहरी' (bên ngoài) + 'कारणों' (nguyên nhân) + 'का दोष देना' (đổ lỗi). Không có nguồn gốc từ ngôn ngữ khác.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự né tránh trách nhiệm cá nhân. Trong giao tiếp hàng ngày, người nói có thể sử dụng để chỉ trích sự thiếu trách nhiệm của ai đó.

Phân tích từ

बाहरी
bên ngoài
adjective
+
कारणों
nguyên nhân (ở dạng sở hữu cách)
noun
+
का दोष देना
đổ lỗi
phrase
Từ Điển Hindi Việt