Looking up...
उसने अपनी गलती के लिए स्वयं को दोष दिया।
Anh ấy tự trách mình vì lỗi lầm của mình.
tự trách bản thân vì những sai lầm hoặc thất bại của mình, thường dẫn đến cảm giác tội lỗi hoặc tự ti.
जब उसने परीक्षा में असफलता हासिल की, तो उसने स्वयं को दोष देने लगा।
Khi trượt kỳ thi, anh ấy bắt đầu tự trách mình.
उसने अपने रिश्ते के टूटने का पूरा दोष स्वयं पर लिया।
Anh ấy đổ hết lỗi về mối quan hệ tan vỡ lên bản thân mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc khi diễn tả sự tự phê bình quá mức.
Tự trách mình (स्वयं को दोष देना) thường mang nghĩa tiêu cực, dẫn đến cảm giác tội lỗi, trong khi tự phê bình (आत्म-आलोचना) có thể mang tính xây dựng nếu nhằm mục đích cải thiện bản thân.
Sử dụng khi diễn tả hành động tự trách bản thân vì những sai lầm hoặc thất bại, đặc biệt trong ngữ cảnh tâm lý hoặc khi thảo luận về sức khỏe tinh thần.
Kết hợp từ 'स्वयं' (bản thân) + 'को' (đối tượng) + 'दोष देना' (đổ lỗi). Cụm từ này phản ánh xu hướng tâm lý phổ biến trong văn hóa Ấn Độ, nơi trách nhiệm cá nhân thường được gắn liền với cảm giác tội lỗi.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về tâm lý, trị liệu hoặc khi diễn tả sự tự phê bình. Không nên nhầm lẫn với 'दोष देना' (đổ lỗi cho người khác).