अनादर

/ənɑːdər/
nounTrung cấp sự thiếu tôn trọng
trang trọng

hành động không tôn trọng, coi thường hoặc ngược đãi người khác, đặc biệt là người lớn tuổi hoặc cấp trên.

अगर तुम अपने शिक्षकों का अनादर करोगे, तो तुम्हें कभी सफलता नहीं मिलेगी।

Nếu anh coi thường thầy cô giáo, anh sẽ không bao giờ thành công.

उसके व्यवहार से परिवार वालों को बहुत अनादर महसूस हुआ।

Hành động của anh ấy khiến gia đình cảm thấy bị coi thường.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, gia đình hoặc giáo dục để chỉ sự thiếu tôn trọng nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

अनादर करनाthiếu tôn trọng, coi thườngअनादर सहनाchịu sự thiếu tôn trọng

💡Mẹo hay

Phân biệt 'अनादर' và 'अपमान'

'अनादर' chỉ sự thiếu tôn trọng nói chung, trong khi 'अपमान' (apmān) mang nghĩa xúc phạm, sỉ nhục một cách trực tiếp. Ví dụ: 'उसने मेरा अपमान किया' (Anh ấy đã sỉ nhục tôi) khác với 'उसने मेरा अनादर किया' (Anh ấy đã thiếu tôn trọng tôi).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'अनादर' trong ngữ cảnh thích hợp

Từ này không nên sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc giữa những người có mối quan hệ ngang hàng. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về hành vi thiếu tôn trọng đối với người lớn tuổi hoặc cấp trên.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'अनादर' (anādar) trong tiếng Hindi là sự kết hợp của tiền tố 'अन्-' (an-, nghĩa là 'không') và danh từ 'आदर' (ādar, nghĩa là 'sự tôn trọng'). Do đó, nghĩa gốc là 'sự thiếu tôn trọng' hoặc 'sự không tôn trọng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về hành vi thiếu tôn trọng đối với người lớn tuổi, cấp trên hoặc những người có vai trò quan trọng trong xã hội. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giữa bạn bè.

Phân tích từ

अन्-
tiền tố phủ định, nghĩa là 'không'
prefix
+
आदर
sự tôn trọng
root
Từ Điển Hindi Việt