धन्य
/dʱənjə/tràn đầy may mắn, sung túc về vật chất hoặc tinh thần, thường dùng để bày tỏ lòng biết ơn trước những điều tốt đẹp nhận được
तुम धन्य हो जो इतना प्यार और सम्मान पाते हो।
Bạn thật may mắn khi nhận được nhiều tình yêu và sự tôn trọng như vậy.
Thường dùng trong ngữ cảnh bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, có thể dịch theo ngữ cảnh linh hoạt.
thánh thiện, cao quý (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học)
उसका धन्य आत्मा सबके कल्याण के लिए जीती है।
Tâm hồn cao quý của anh ấy sống vì hạnh phúc của mọi người.
Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn học hoặc tôn giáo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh bày tỏ lòng biết ơn
Từ 'धन्य' thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc trạng thái (ví dụ: धन्य व्यक्ति - người may mắn, धन्य जीवन - cuộc sống sung túc). Không dùng để thay thế trực tiếp cho 'cảm ơn' trong giao tiếp hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'धन्य' và 'धन्यवाद'
'धन्यवाद' (cảm ơn) là lời cảm ơn trực tiếp, trong khi 'धन्य' dùng để mô tả trạng thái hoặc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc. Ví dụ: 'तुम धन्य हो' (Bạn thật may mắn) khác với 'धन्यवाद' (Cảm ơn).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Phạn 'धन्य' (dhanya) nghĩa gốc là 'được ban phước', 'sung túc', sau này phát triển nghĩa 'biết ơn' trong tiếng Hindi.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc hoặc mô tả sự sung túc. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'धन्यवाद' (cảm ơn) thay vì 'धन्य'.