दोहरे चेहरे का

/d̪oːɦɾeː t͡ʃeːɦɾeː kaː/
hai mặt, hai lòng

वह दोहरे चेहरे का व्यक्ति है।

Anh ấy là người hai mặt.


thông thường

người có tính cách giả dối, không chân thành, thể hiện hai mặt khác nhau trong các tình huống khác nhau

उसके दोस्तों के सामने वह बहुत अच्छा व्यवहार करता है, लेकिन पीछे से वह उनकी बुराई करता है। वह सच में दोहरे चेहरे का व्यक्ति है।

Trước mặt bạn bè, anh ấy cư xử rất tốt, nhưng sau lưng lại nói xấu họ. Thật sự anh ấy là người hai mặt.

Thường dùng để chỉ những người không trung thực, thể hiện sự khác biệt giữa lời nói và hành động tùy theo đối tượng.

Cụm từ liên quan

दो चेहरे रखनाcụm từ
thể hiện hai mặt khác nhau

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ 'दोहरे चेहरे का' thường được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để chỉ trích sự giả dối. Hãy đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu lầm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này không ám chỉ đến việc có hai khuôn mặt thật sự, mà chỉ mang nghĩa bóng về sự giả dối trong tính cách.

Nguồn gốc từ

Danh từ 'दोहरा' (dohra) trong tiếng Hindi có nghĩa là 'gấp đôi' hoặc 'lặp lại', kết hợp với danh từ 'चेहरा' (chehra) nghĩa là 'khuôn mặt'. Cụm từ này mô tả hành động thể hiện hai khuôn mặt khác nhau, ám chỉ sự giả dối.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc đạo đức để chỉ trích những người không trung thực. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng.

Phân tích từ

दोहरा
gấp đôi, lặp lại
adjective
+
चेहरे
khuôn mặt (sở hữu cách)
noun
+
का
thuộc về (giống đực, số ít)
postposition
Từ Điển Hindi Việt