दोहरा चरित्र
nhân cách hai mặtउस व्यक्ति का दोहरा चरित्र सबके सामने आ गया है।
Nhân cách hai mặt của người đó đã bị lộ ra trước mọi người.
Tình trạng một người có hai tính cách, hành vi trái ngược nhau trong các hoàn cảnh khác nhau, thường là để che giấu bản chất thật.
राजनेता अपने भाषणों में ईमानदार होने का दावा करते हैं, लेकिन दोहरा चरित्र रखते हैं।
Các chính trị gia tuyên bố mình trung thực trong các bài phát biểu, nhưng lại có nhân cách hai mặt.
उसके दोस्तों को उसके दोहरे चरित्र का पता चला जब उसने उनके सामने एक बात और पीछे पीठ पीछे दूसरी बात बोली।
Bạn bè của anh ấy phát hiện ra nhân cách hai mặt của anh ấy khi anh ấy nói một đằng trước mặt nhưng lại nói ngược lại sau lưng.
Thường được dùng để chỉ những người đạo đức giả, không nhất quán trong lời nói và hành động.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'दोहरा चरित्र' và 'झूठ'
'दोहरा चरित्र' không chỉ đơn thuần là nói dối mà chỉ sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động trong các hoàn cảnh khác nhau. Ví dụ, một người có thể nói thật trong công việc nhưng lại lừa dối trong đời tư.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, vì vậy chỉ nên dùng khi muốn chỉ trích hành vi đạo đức giả, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
Nguồn gốc từ
संस्कृत मूल 'दोहरा' (dve + hara, nghĩa là 'mang hai') + 'चरित्र' (charaitra, nghĩa là 'tính cách'). Thuật ngữ này phản ánh quan niệm truyền thống về sự không nhất quán trong đạo đức.
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị để chỉ trích những người đạo đức giả. Không nên nhầm lẫn với 'दोहरा' (hai lần) trong ngữ cảnh khác.