दूसरों की गलती से नुकसान होना
/ˈd̪uːsəɾoːŋ kiː gəltiː seː nʊksaːn honaː/tình trạng bị tổn thất, thiệt hại hoặc chịu hậu quả do lỗi lầm hoặc hành động sai trái của người khác.
मुझे दूसरों की गलती से नुकसान उठाना पड़ा क्योंकि उन्होंने जानकारी गलत दी थी।
Tôi phải chịu thiệt hại vì lỗi của người khác khi họ cung cấp thông tin sai lệch.
कंपनी को दूसरों की गलती से भारी नुकसान हुआ।
Công ty phải chịu tổn thất nặng nề do lỗi của người khác.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc các mối quan hệ xã hội khi một bên phải chịu hậu quả từ hành vi sai trái của bên khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'दूसरों की गलती से नुकसान होना' và 'अपने किए की सज़ा मिलना'
Cụm từ đầu tiên nhấn mạnh việc chịu thiệt hại do lỗi của người khác, trong khi cụm thứ hai ám chỉ hậu quả từ hành động sai trái của chính bản thân. Ví dụ: 'उसने मेरी गलती से नुकसान उठाया' (Anh ấy chịu thiệt hại do lỗi của tôi) khác với 'उसने अपने किए की सज़ा भुगती' (Anh ấy chịu hậu quả từ hành động của chính mình).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống pháp lý, kinh doanh hoặc khi thảo luận về trách nhiệm xã hội. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi không có yếu tố lỗi lầm từ bên thứ ba.
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ kết hợp từ các thành phần: 'दूसरों' (những người khác), 'की' (thuộc về), 'गलती' (lỗi lầm), 'से' (từ), 'नुकसान' (thiệt hại), 'होना' (xảy ra). Không có nguồn gốc từ ngôn ngữ khác; là cụm từ thuần Hindi.
📝Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi đề cập đến trách nhiệm pháp lý hoặc trách nhiệm xã hội. Có thể thay thế bằng các cụm từ như 'दोष दूसरों का होना' hoặc 'अन्याय सहना' trong một số ngữ cảnh.