जिम्मेदारी लेना
/d͡ʒɪmːeːd̪aːɾiː leːnaː/Chấp nhận trách nhiệm đối với hành động hoặc nhiệm vụ của mình.
नेता को अपने फैसलों की जिम्मेदारी लेनी चाहिए।
Nhà lãnh đạo nên chịu trách nhiệm về những quyết định của mình.
माता-पिता को अपने बच्चों की शिक्षा की जिम्मेदारी लेनी चाहिए।
Cha mẹ nên chịu trách nhiệm về việc giáo dục con cái.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, gia đình hoặc xã hội để thể hiện sự trưởng thành và trách nhiệm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Khi muốn thể hiện sự trưởng thành trong công việc hoặc quan hệ xã hội, hãy sử dụng 'जिम्मेदारी लेना' thay vì 'ज़िम्मेदारी उठाना' (mang tính tích cực hơn).
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt trách nhiệm
Luôn phân biệt rõ ràng giữa 'ज़िम्मेदारी लेना' (chịu trách nhiệm) và 'ज़िम्मेदारी देना' (đổ trách nhiệm). Cụm đầu thể hiện sự trưởng thành, cụm sau thể hiện sự thiếu trách nhiệm.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'ज़िम्मेदारी' (trách nhiệm) bắt nguồn từ tiếng Ả Rập ' zimma' (trách nhiệm), thông qua tiếng Ba Tư ' zimmedārī'. 'लेना' (lấy) là động từ tiếng Hindi chỉ hành động chấp nhận. Cụm từ thể hiện khái niệm chịu trách nhiệm từ ngữ cảnh văn hóa Ấn Độ.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần thể hiện sự nghiêm túc. Không nên nhầm lẫn với 'ज़िम्मेदारी देना' (đổ trách nhiệm cho ai đó).