जिसकी लाठी, उसी की रस्सी

/ˈd͡ʒɪs.kiː ˈlɑː.ʈʰiː ˈuː.siː kiː ˈɾəs.siː/
idiomTrung cấp cậy quyền thếtục ngữ
Nghĩa thực sự
Luật lệ hay công lý bị chi phối bởi những người có quyền lực hay sức mạnh, thay vì được thực thi công bằng.
Nghĩa đen
Ai cầm gậy, người đó kiểm soát dây thừng.
Phân tích nghĩa đen
जिसकी लाठीngười sở hữu/cầm gậy+उसकी रस्सीdây thừng của người ấy
thông thường

Hiện tượng người có quyền lực hay sức mạnh sẽ tự đặt ra luật lệ cho mình, bất chấp công lý hay sự công bằng.

उस ऑफिस में तो जिसकी लाठी, उसी की रस्सी है। बॉस जो कहे वही कानून।

Trong văn phòng đó, kẻ mạnh thế nào thì luật lệ theo đó. Sếp nói gì thì đấy là luật.

गांव में पहले जिसकी लाठी, उसी की रस्सी वाला नियम चलता था।

Trước đây ở làng, luật lệ là kẻ mạnh thế nào thì luật lệ theo đó.

💡

Thường được dùng để chỉ những nơi luật pháp không được thực thi công bằng, thay vào đó là luật của kẻ mạnh.

Cụm từ liên quan

जिसकी लाठी उसकी भैंसtục ngữ
kẻ mạnh thế nào thì luật lệ theo đó
अपने मन की करनाcụm từ
làm theo ý mình, không quan tâm đến người khác

💡Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Câu tục ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ trích sự bất công hoặc để giải thích tại sao một quyết định không công bằng lại được đưa ra. Ví dụ: 'Tại sao anh ấy không bị phạt?' - 'Ở chỗ đó, kẻ mạnh thế nào thì luật lệ theo đó.'

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa bóng và nghĩa đen

Nghĩa đen của câu này là 'ai cầm gậy, người đó kiểm soát dây thừng', nhưng nghĩa bóng lại ám chỉ luật lệ do kẻ mạnh đặt ra. Không nên hiểu theo nghĩa đen khi sử dụng trong giao tiếp.

📖Nguồn gốc từ

Câu tục ngữ này bắt nguồn từ xã hội nông thôn truyền thống Ấn Độ, nơi luật lệ thường do những người có quyền lực (như địa chủ sở hữu cây gậy - biểu tượng quyền lực) áp đặt. 'लाठी' (lāṭhī) nghĩa là gậy, biểu tượng cho sức mạnh thể chất hay quyền lực, còn 'रस्सी' (rassī) nghĩa là dây thừng, biểu tượng cho luật lệ hay sự kiểm soát. Câu tục ngữ phản ánh quan niệm 'luật rừng' trong những xã hội thiếu hệ thống pháp luật công bằng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh phê phán sự bất công hoặc để miêu tả những nơi luật pháp không được thực thi. Có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích sự lạm quyền.

Phân tích từ

जिसकी
của người mà (sở hữu)
pronoun
+
लाठी
gậy (biểu tượng quyền lực)
noun
+
उसकी
của người ấy
pronoun
+
रस्सी
dây thừng (biểu tượng luật lệ)
noun
Từ Điển Hindi Việt