Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. जिसकी लाठी उसकी भैंस

जिसकी लाठी उसकी भैंस

jiskī lāṭhī uskī bha͂is◆tục ngữ
ai có quyền, ai làm chủ

इस कंपनी में जिसकी लाठी उसकी भैंस है।

Trong công ty này, ai có quyền, ai làm chủ.


◆ Nghĩa thực sự
Người nào có quyền lực, người đó làm chủ. Nói về tình trạng quyền lực quyết định mọi việc.
¶ Nghĩa đen
Người nào có gậy, người đó đánh trâu.
Phân tích nghĩa đen
जिसकीcủa ai+लाठीgậy+उसकीcủa người đó+भैंसtrâu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người dùng gậy đánh trâu, ám chỉ quyền lực và kiểm soát.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một công ty, người nào có quyền lực, người đó quyết định mọi việc.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ ngữ này có nguồn gốc từ cuộc sống nông thôn ở Ấn Độ, ám chỉ quyền lực và kiểm soát.
thông thường

Người nào có quyền lực, người đó làm chủ. Nói về tình trạng quyền lực quyết định mọi việc.

राजनीति में जिसकी लाठी उसकी भैंस होती है।

Trong chính trị, ai có quyền lực, ai làm chủ.

इस ऑफिस में जिसकी लाठी उसकी भैंस है, इसलिए सब डरते हैं।

Trong văn phòng này, ai có quyền lực, ai làm chủ, vì vậy mọi người đều sợ.

Thường dùng để chỉ tình trạng quyền lực quyết định mọi việc, đặc biệt trong các tổ chức hoặc xã hội.

Từ đồng nghĩa

जिसकी लाठी उसको भैंसजिसकी लाठी उसको भैंस

Cụm từ liên quan

जिसकी लाठी उसको भैंसtục ngữ
Người nào có quyền lực, người đó làm chủ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để chỉ tình trạng quyền lực quyết định mọi việc, thường trong các tổ chức hoặc xã hội.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Dùng để chỉ tình trạng quyền lực quyết định mọi việc, thường trong các tổ chức hoặc xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ ngữ gốc Hindi, có nguồn gốc từ cuộc sống nông thôn, ám chỉ người nào có gậy, người đó đánh trâu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ tình trạng quyền lực quyết định mọi việc, đặc biệt trong các tổ chức hoặc xã hội.

Phân tích từ

जिसकी
của ai
root
+
लाठी
gậy
root
+
उसकी
của người đó
root
+
भैंस
trâu
root
Từ Điển Hindi Việt
Browse more Hindi→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.