जिसकी लाठी उसकी भैंस
jiskī lāṭhī uskī bha͂isNgười nào có quyền lực, người đó làm chủ. Nói về tình trạng quyền lực quyết định mọi việc.
राजनीति में जिसकी लाठी उसकी भैंस होती है।
Trong chính trị, ai có quyền lực, ai làm chủ.
इस ऑफिस में जिसकी लाठी उसकी भैंस है, इसलिए सब डरते हैं।
Trong văn phòng này, ai có quyền lực, ai làm chủ, vì vậy mọi người đều sợ.
Thường dùng để chỉ tình trạng quyền lực quyết định mọi việc, đặc biệt trong các tổ chức hoặc xã hội.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng để chỉ tình trạng quyền lực quyết định mọi việc, thường trong các tổ chức hoặc xã hội.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc sử dụng
Dùng để chỉ tình trạng quyền lực quyết định mọi việc, thường trong các tổ chức hoặc xã hội.
📖Nguồn gốc từ
Từ ngữ gốc Hindi, có nguồn gốc từ cuộc sống nông thôn, ám chỉ người nào có gậy, người đó đánh trâu.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ tình trạng quyền lực quyết định mọi việc, đặc biệt trong các tổ chức hoặc xã hội.