गलत हो गया
sai rồiगलत हो गया, फिर से करो।
Sai rồi, làm lại đi.
Diễn tả việc đã xảy ra sai sót, lỗi lầm hoặc thất bại trong hành động hoặc quyết định.
मैंने गलत हो गया, sorry!
Tôi đã sai rồi, xin lỗi!
तुमने गलत हो गया, इसे ठीक करो।
Bạn đã sai rồi, hãy sửa nó đi.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để thừa nhận lỗi lầm hoặc bày tỏ sự thất bại trong hành động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn thừa nhận lỗi lầm trong giao tiếp hàng ngày. Nó mang sắc thái thân mật và gần gũi, phù hợp với bạn bè hoặc người thân.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng
Tránh sử dụng 'गलत हो गया' trong các tình huống trang trọng như công sở hay khi giao tiếp với cấp trên, vì nó có thể bị coi là thiếu nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'गलत' (sai, lỗi) và 'हो गया' (đã xảy ra, trở thành). 'हो गया' là dạng hoàn thành của động từ 'होना' (trở thành, xảy ra), thể hiện sự thay đổi trạng thái.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi thừa nhận lỗi lầm cá nhân. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến lỗi lầm của người khác một cách nghiêm trọng.