गलत हो गया

/ɡələt hoː ɡəjaː/
sai rồi

गलत हो गया, फिर से करो।

Sai rồi, làm lại đi.


thông thường

Diễn tả việc đã xảy ra sai sót, lỗi lầm hoặc thất bại trong hành động hoặc quyết định.

मैंने गलत हो गया, sorry!

Tôi đã sai rồi, xin lỗi!

तुमने गलत हो गया, इसे ठीक करो।

Bạn đã sai rồi, hãy sửa nó đi.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để thừa nhận lỗi lầm hoặc bày tỏ sự thất bại trong hành động.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn thừa nhận lỗi lầm trong giao tiếp hàng ngày. Nó mang sắc thái thân mật và gần gũi, phù hợp với bạn bè hoặc người thân.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Tránh sử dụng 'गलत हो गया' trong các tình huống trang trọng như công sở hay khi giao tiếp với cấp trên, vì nó có thể bị coi là thiếu nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'गलत' (sai, lỗi) và 'हो गया' (đã xảy ra, trở thành). 'हो गया' là dạng hoàn thành của động từ 'होना' (trở thành, xảy ra), thể hiện sự thay đổi trạng thái.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi thừa nhận lỗi lầm cá nhân. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến lỗi lầm của người khác một cách nghiêm trọng.

Phân tích từ

गलत
sai, lỗi
adjective
+
हो गया
đã xảy ra, trở thành
verb phrase
Từ Điển Hindi Việt