माफ करना
xin lỗiमाफ करना, मैं देर से आया।
Xin lỗi, tôi đến muộn.
Lời xin lỗi hoặc bày tỏ sự tha thứ trong giao tiếp hàng ngày.
माफ करना, क्या मैं आपका फोन इस्तेमाल कर सकता हूँ?
Xin lỗi, tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?
माफ करना, मैं गलती कर बैठा।
Xin lỗi, tôi đã phạm sai lầm.
Thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi xin lỗi vì lỗi nhỏ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khi nào dùng 'माफ करना'?
Sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc khi xin lỗi vì lỗi nhỏ (ví dụ: đến muộn, làm phiền ai đó). Không dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xin lỗi trang trọng (thay vào đó dùng 'क्षमा करना').
Quy tắc vàng
Cấu trúc xin lỗi trong tiếng Hindi
1. 'माफ करना' + lý do: Mẫu câu phổ biến nhất. 2. 'माफ कीजिए' + lý do: Trang trọng hơn. 3. 'माफ करो' (informal, dùng với người thân quen).
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'माफ' (bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'ma'af' nghĩa là 'tha thứ') và 'करना' (làm). Từ này đã được sử dụng trong tiếng Hindi từ lâu đời, thể hiện sự ảnh hưởng của ngôn ngữ Ả Rập-Persia trong tiếng Hindi.
Ghi chú sử dụng
1. 'माफ करना' là cách xin lỗi thông dụng nhất trong tiếng Hindi, phù hợp với mọi đối tượng. 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng 'माफ कीजिए' (māf kījie) thay thế. 3. Không nên nhầm lẫn với 'क्षमा करना' (kṣamā karnā) vốn mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.