एक जैसे
giống nhauये दोनों कपड़े एक जैसे दिख रहे हैं।
Hai chiếc áo này trông giống nhau.
giống hệt nhau về hình thức, tính chất hoặc bản chất; không có sự khác biệt đáng kể
उसके दो बच्चे दिखने में एक जैसे हैं।
Hai đứa con của cô ấy trông giống nhau.
ये दोनों फोन एक जैसे दिखते हैं।
Hai chiếc điện thoại này trông giống nhau.
Thường dùng để miêu tả sự giống nhau về ngoại hình, tính cách hoặc đặc điểm chung.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'एक जैसे' và 'समान'
'एक जैसे' thường nhấn mạnh sự giống nhau về ngoại hình hoặc đặc điểm bề ngoài, trong khi 'समान' có thể dùng cho sự giống nhau về bản chất hoặc trạng thái.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'एक जैसे' trong ngữ cảnh phù hợp
Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự giống nhau về hình thức, màu sắc, hoặc đặc điểm dễ nhận thấy. Không dùng để diễn tả sự giống nhau về tính cách trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Từ 'एक' nghĩa là 'một' và 'जैसे' nghĩa là 'giống như'. Cụm từ này ghép lại thành nghĩa 'giống nhau' trong tiếng Hindi.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.