आवास

/ɑːˈʋɑːs/
nounTrung cấp chỗ ở
trang trọng

Nơi con người sinh sống hoặc cư trú, thường gắn liền với mục đích ổn định lâu dài.

सरकार ने गरीबों के लिए आवास योजना शुरू की है।

Chính phủ đã khởi động dự án nhà ở cho người nghèo.

💡

Thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc xã hội, không chỉ đơn thuần là nơi trú ngụ.

thông thường

Sự cư trú tạm thời hoặc nơi sinh sống tạm bợ.

यात्रा के दौरान हमें एक छोटे आवास में रहना पड़ा।

Trong chuyến du lịch, chúng tôi phải ở trong một chỗ ở nhỏ.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa chính.

Cụm từ kết hợp

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 'आवास' và 'घर'

'आवास' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc xã hội. 'घर' (nhà) là từ phổ thông hơn, dùng để chỉ nơi sinh sống nói chung.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'आवास' trong ngữ cảnh chính thức

Khi viết thư xin việc, báo cáo xã hội hoặc giao tiếp với cơ quan nhà nước, hãy dùng 'आवास' thay vì 'घर' để thể hiện sự trang trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'आवास' (āvāsa) nghĩa gốc là 'sự cư trú', gồm tiền tố 'आ' (tới gần) + 'वस्' (sống, cư trú). Từ này đã du nhập vào tiếng Hindi thông qua tiếng Prakrit.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'आवास' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo xã hội hoặc quảng cáo bất động sản. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ 'घर' (nhà) hoặc 'मकान' (căn nhà) thay thế.

Phân tích từ

tiền tố chỉ sự hướng tới
prefix
+
वास
sự cư trú
root
Từ Điển Hindi Việt