Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. निवास

निवास

/nɪˈvɑːs/

What does "निवास" mean in Vietnamese?

nơi cư trú

वहाँ के निवासी बहुत मेहनती हैं।

Cư dân nơi đó rất chăm chỉ.


How to use "निवास" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

nơi sinh sống hoặc cư trú lâu dài của một người hoặc nhóm người.

उसका निवास दिल्ली में है।

Nơi cư trú của anh ấy ở Delhi.

सरकार ने उनके निवास की पुष्टि की।

Chính phủ đã xác nhận nơi cư trú của họ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc mô tả nơi sinh sống.

trang trọng

sự cư trú, thời gian sống tại một nơi.

उसका निवास पाँच वर्षों तक रहा।

Thời gian cư trú của anh ấy kéo dài năm năm.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường xuất hiện trong văn bản hành chính.

Cụm từ kết hợp

निवास प्रमाण पत्रgiấy chứng nhận cư trúस्थायी निवासcư trú lâu dàiअस्थायी निवासcư trú tạm thời

Từ đồng nghĩa

ठिकानावासआवास

Từ trái nghĩa

प्रवासनिर्वासन

Cụm từ liên quan

निवासी प्रमाण पत्रcụm từ
giấy chứng nhận cư dân

Mẹo hay

Phân biệt 'निवास' và 'आवास'

Cả hai đều có nghĩa liên quan đến nơi ở, nhưng 'निवास' thường mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc pháp lý. 'आवास' có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả nơi ở tạm thời.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'निवास' trong ngữ cảnh chính thức

Hãy sử dụng 'निवास' khi viết thư từ hành chính, đơn xin cư trú, hoặc các tài liệu pháp lý. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy ưu tiên dùng các từ thân mật hơn như 'ठिकाना' hoặc 'रहने की जगह'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit 'निवास' (nivāsa), nghĩa gốc là 'sự cư trú'. Trong tiếng Hindi, từ này được vay mượn trực tiếp từ tiếng Phạn thông qua tiếng Prakrit.

Ghi chú sử dụng

Từ 'निवास' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc mô tả nơi sinh sống chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ 'ठिकाना' (địa chỉ) hoặc 'रहने की जगह' (nơi ở) thay thế.

Phân tích từ

नि
tiền tố chỉ sự vào trong, xuống dưới
prefix
+
वास
sự sống, cư trú
root
Từ Điển Hindi Việt
Browse more Hindi→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.