निवास
/nɪˈvɑːs/nơi sinh sống hoặc cư trú lâu dài của một người hoặc nhóm người.
उसका निवास दिल्ली में है।
Nơi cư trú của anh ấy ở Delhi.
सरकार ने उनके निवास की पुष्टि की।
Chính phủ đã xác nhận nơi cư trú của họ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc mô tả nơi sinh sống.
sự cư trú, thời gian sống tại một nơi.
उसका निवास पाँच वर्षों तक रहा।
Thời gian cư trú của anh ấy kéo dài năm năm.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường xuất hiện trong văn bản hành chính.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'निवास' và 'आवास'
Cả hai đều có nghĩa liên quan đến nơi ở, nhưng 'निवास' thường mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc pháp lý. 'आवास' có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả nơi ở tạm thời.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'निवास' trong ngữ cảnh chính thức
Hãy sử dụng 'निवास' khi viết thư từ hành chính, đơn xin cư trú, hoặc các tài liệu pháp lý. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy ưu tiên dùng các từ thân mật hơn như 'ठिकाना' hoặc 'रहने की जगह'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Sanskrit 'निवास' (nivāsa), nghĩa gốc là 'sự cư trú'. Trong tiếng Hindi, từ này được vay mượn trực tiếp từ tiếng Phạn thông qua tiếng Prakrit.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'निवास' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc mô tả nơi sinh sống chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ 'ठिकाना' (địa chỉ) hoặc 'रहने की जगह' (nơi ở) thay thế.