अवज्ञा

/əʋɡəɟɑː/
nounTrung cấp sự bất tuân
trang trọng

sự không tuân theo mệnh lệnh, luật lệ hoặc quyền uy một cách cố ý.

सरकार के आदेशों की अवज्ञा करना कानूनन अपराध है।

Không tuân theo mệnh lệnh của chính phủ là phạm tội theo luật pháp.

उसने अपने मालिक की अवज्ञा करने का फैसला किया।

Anh ấy quyết định bất tuân lệnh chủ nhân của mình.

💡

Thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, quân sự hoặc quan hệ quyền lực.

Cụm từ kết hợp

अवज्ञा करनाbất tuân, không tuân theoअवज्ञा के परिणामhậu quả của sự bất tuân

Cụm từ liên quan

अवज्ञा करनाcụm từ
hành động không tuân theo lệnh

💡Mẹo hay

Phân biệt 'अवज्ञा' và 'अनादर'

'अवज्ञा' nhấn mạnh hành động không tuân theo mệnh lệnh hoặc luật lệ (thường có yếu tố quyền lực), trong khi 'अनादर' chỉ sự thiếu tôn trọng nói chung.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'अवज्ञा'?

Chỉ dùng khi đề cập đến sự bất tuân có chủ đích đối với quyền uy, luật lệ hoặc mệnh lệnh trong ngữ cảnh nghiêm túc (pháp luật, quân đội, quan hệ cấp trên-cấp dưới). Không dùng cho các tình huống không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Sanskrit मूल 'अव' (không) + 'ज्ञा' (biết, hiểu) → 'sự không tuân theo' trong ngữ cảnh quyền uy.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'không nghe lời' hoặc 'bất tuân' thay thế.

Phân tích từ

अव
tiền tố phủ định (không)
prefix
+
ज्ञा
hiểu biết, nhận thức (ở đây ám chỉ sự tuân theo quyền uy)
root
Từ Điển Hindi Việt