अनोखा हाल

/ənoːkʰaː ɦaːl/
phraseTrung cấp tình trạng kỳ lạ
thông thường

Tình trạng, hoàn cảnh hoặc sự việc có đặc điểm khác thường, khó giải thích hoặc không theo quy luật thông thường.

उसके व्यवहार का हाल तो अनोखा है।

Cách cư xử của anh ấy thật kỳ lạ.

उसका हाल देख कर सब हैरान रह गए।

Mọi người đều ngạc nhiên trước tình trạng của anh ấy.

💡

Thường dùng để diễn tả sự bất ngờ hoặc khó hiểu trước một tình huống.

Cụm từ liên quan

अजीब हालcụm từ
tình trạng kỳ lạ (ít trang trọng hơn)

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Cụm từ 'अनोखा हाल' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn diễn tả sự bất ngờ hoặc khó hiểu về một tình huống. Ví dụ: 'उसका हाल तो अनोखा है!' (Tình trạng của anh ấy thật kỳ lạ!).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'अनोखा हाल' và 'अजीब हाल'

'अनोखा हाल' nhấn mạnh sự kỳ lạ theo hướng thú vị hoặc bất ngờ, trong khi 'अजीब हाल' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự kỳ quặc khó chịu.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'अनोखा' (anokhā) nghĩa là 'độc đáo, kỳ lạ' kết hợp với 'हाल' (hāl) nghĩa là 'tình trạng, hoàn cảnh'. Cụm từ này được hình thành từ cách kết hợp thông thường trong tiếng Hindi để nhấn mạnh sự khác thường của tình huống.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi diễn tả sự bất ngờ. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.

Phân tích từ

अनोखा
độc đáo, kỳ lạ
adjective
+
हाल
tình trạng, hoàn cảnh
noun
Từ Điển Hindi Việt