सामान्य स्थिति
/sɑːmɑːnɪj sthɪtiː/Tình trạng hoặc trạng thái thông thường, không có biến động hoặc sự cố bất thường trong một hệ thống, quá trình hoặc tình huống.
कार्यालय की सामान्य स्थिति सुबह 9 बजे से शाम 5 बजे तक होती है।
Tình trạng bình thường của văn phòng là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
मॉनिटर पर हरी बत्ती जलना सामान्य स्थिति को दर्शाता है।
Đèn xanh bật trên màn hình biểu thị tình trạng bình thường.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, quản lý hệ thống hoặc mô tả trạng thái hoạt động của một thiết bị, tổ chức hoặc quá trình.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Cụm từ 'सामान्य स्थिति' thường được sử dụng trong các báo cáo kỹ thuật, tài liệu quản lý hoặc giao tiếp chuyên nghiệp. Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng nó trong đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'स्थिति' và 'स्थिति'
'स्थिति' (sthiti) có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả trạng thái vật lý và tinh thần, trong khi 'स्थिति' trong 'सामान्य स्थिति' thường ám chỉ trạng thái hoạt động của hệ thống hoặc quá trình.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'सामान्य' (sāmāny) nghĩa là 'bình thường' trong tiếng Hindi, bắt nguồn từ tiếng Phạn 'सामान्य' (sāmānya), có nghĩa là 'chung, phổ biến'. Từ 'स्थिति' (sthiti) nghĩa là 'trạng thái' hoặc 'tình trạng', bắt nguồn từ tiếng Phạn 'स्थिति' (sthiti), nghĩa là 'sự đứng yên, trạng thái'.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, chẳng hạn như quản lý hệ thống, kỹ thuật, y tế hoặc kinh doanh. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật.