Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 茶

茶

cháÂm Hán-Việttrà
trà

我喜欢喝茶

Tôi thích uống trà


trang trọng

Lá cây được sử dụng để pha chế nước uống có hương vị đặc trưng, thường được uống nóng hoặc lạnh

中国有很多种茶叶

Trung Quốc có rất nhiều loại lá trà

Cụm từ kết hợp

喝茶uống trà茶叶lá trà茶馆quán trà

Từ đồng nghĩa

茶叶茶水

Cụm từ liên quan

喝茶cụm từ
uống trà
茶艺cụm từ
những kỹ thuật và nghi thức phục vụ trà

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'trà' thường dùng để chỉ loại trà xanh hoặc trà đen. Trong tiếng Trung, '茶' có thể chỉ nhiều loại trà khác nhau, bao gồm trà xanh, trà đen, trà oolong, và trà trắng.

Quy tắc vàng

Hán Việt

Từ '茶' trong tiếng Trung được đọc là 'trà' trong tiếng Việt, và nó thường dùng để chỉ loại trà xanh hoặc trà đen.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'trà' bắt nguồn từ tiếng Trung '茶' (chá), có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ '茶' (dá) và có thể liên quan đến tiếng Miến Điện 'လက်ဖက်' (lakhphet)

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'trà' thường dùng để chỉ loại trà xanh hoặc trà đen. Trong tiếng Trung, '茶' có thể chỉ nhiều loại trà khác nhau, bao gồm trà xanh, trà đen, trà oolong, và trà trắng.

Phân tích từ

茶
trà
root
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.