Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 村超

村超

cūn chāoÂm Hán-Việtthôn siêu

Que signifie "村超" en Vietnamese ?

đội tuyển của một làng trong game

这个村超在比赛中表现非常出色。

Đội tuyển làng này đã thể hiện rất xuất sắc trong giải đấu.


Comment bien utiliser "村超" : définitions et exemples en Vietnamese ?

thông thường

Một đội tuyển thể thao hoặc nhóm người đại diện cho một làng trong một game, thường là game mô phỏng xã hội hoặc game chiến thuật.

我们村超在村民的支持下赢得了冠军。

Đội tuyển làng chúng tôi đã giành chiến thắng với sự ủng hộ của dân làng.

Thường xuất hiện trong game như 'Animal Crossing', 'Stardew Valley', hoặc các game mô phỏng xã hội khác.

Cụm từ kết hợp

村超比赛giải đấu của đội tuyển làng村超训练huấn luyện đội tuyển làng

Từ đồng nghĩa

村队村民代表队

Cụm từ liên quan

村民cụm từ
người dân làng
村庄cụm từ
làng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh game

Từ này chỉ được sử dụng trong game, không phải trong cuộc sống thực tế.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '超级村庄'

'村超' khác với '超级村庄' (làng siêu), đây là một đội tuyển, không phải là một loại làng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '村' (làng) và '超' (siêu, xuất sắc), mô tả một đội tuyển đại diện cho làng trong game.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong game mô phỏng xã hội hoặc game chiến thuật, nơi người chơi có thể tham gia vào các hoạt động thể thao hoặc cạnh tranh với các làng khác.

Phân tích từ

村
làng
root
+
超
siêu, xuất sắc
root
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.