Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 菜

菜

cài
rau hoặc món ăn

我买了很多菜。

Tôi mua rất nhiều rau.


trang trọng

rau nói chung, thực phẩm tươi sống dùng để nấu ăn

超市里有各种各样的菜。

Siêu thị có đủ loại rau.

他每天吃很多菜。

Anh ấy ăn rất nhiều rau mỗi ngày.

Từ '菜' trong ngữ cảnh này thường chỉ rau củ quả tươi, không bao gồm thịt cá.

trang trọng

món ăn, thức ăn

晚饭有四个菜。

Bữa tối có bốn món.

你喜欢哪个菜?

Bạn thích món nào?

Từ '菜' trong ngữ cảnh này chỉ món ăn trong bữa ăn, không nhất thiết phải là rau.

lóng

người kém cỏi, vô dụng (thường dùng trong tiếng lóng)

他太菜了,什么都不会。

Anh ấy kém quá, chẳng biết gì cả.

Từ '菜' trong ngữ cảnh này là tiếng lóng mang nghĩa xúc phạm, thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Cụm từ kết hợp

蔬菜rau củ点菜gọi món菜市场chợ rau做菜nấu ăn

Từ đồng nghĩa

蔬菜菜肴

Cụm từ liên quan

菜鸟cụm từ
người mới vào nghề, người non nớt
开夜车cụm từ
làm việc đêm khuya

Mẹo hay

Phân biệt '菜' và '蔬菜'

'菜' là từ chung chỉ rau hoặc món ăn, trong khi '蔬菜' chỉ riêng rau củ quả. Ví dụ: '我买了很多菜。' (Tôi mua nhiều rau.), '我买了很多蔬菜。' (Tôi mua nhiều rau củ.).

Quy tắc vàng

Nghĩa chính của '菜'

Trong hầu hết trường hợp, '菜' chỉ rau hoặc món ăn. Chỉ khi có ngữ cảnh rõ ràng (như '他太菜了'), nó mới mang nghĩa bóng.

Nguồn gốc từ

Từ '菜' bắt nguồn từ chữ 菜 trong tiếng Hán, nghĩa gốc là rau, sau đó mở rộng thành món ăn. Trong tiếng Việt, từ 'rau' và 'món' được dùng tương ứng với các nghĩa khác nhau của '菜'.

Ghi chú sử dụng

Từ '菜' có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Khi nói về thực phẩm, nó có thể chỉ rau hoặc món ăn. Trong tiếng lóng, nó có nghĩa xúc phạm. Cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Phân tích từ

艹 (thảo)
chỉ thực vật, rau
root
+
采 (thái)
hái, thu hoạch
root
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.