Looking up...
我买了很多菜。
Tôi mua rất nhiều rau.
rau nói chung, thực phẩm tươi sống dùng để nấu ăn
超市里有各种各样的菜。
Siêu thị có đủ loại rau.
他每天吃很多菜。
Anh ấy ăn rất nhiều rau mỗi ngày.
Từ '菜' trong ngữ cảnh này thường chỉ rau củ quả tươi, không bao gồm thịt cá.
món ăn, thức ăn
晚饭有四个菜。
Bữa tối có bốn món.
你喜欢哪个菜?
Bạn thích món nào?
Từ '菜' trong ngữ cảnh này chỉ món ăn trong bữa ăn, không nhất thiết phải là rau.
người kém cỏi, vô dụng (thường dùng trong tiếng lóng)
他太菜了,什么都不会。
Anh ấy kém quá, chẳng biết gì cả.
Từ '菜' trong ngữ cảnh này là tiếng lóng mang nghĩa xúc phạm, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
'菜' là từ chung chỉ rau hoặc món ăn, trong khi '蔬菜' chỉ riêng rau củ quả. Ví dụ: '我买了很多菜。' (Tôi mua nhiều rau.), '我买了很多蔬菜。' (Tôi mua nhiều rau củ.).
Trong hầu hết trường hợp, '菜' chỉ rau hoặc món ăn. Chỉ khi có ngữ cảnh rõ ràng (như '他太菜了'), nó mới mang nghĩa bóng.
Từ '菜' bắt nguồn từ chữ 菜 trong tiếng Hán, nghĩa gốc là rau, sau đó mở rộng thành món ăn. Trong tiếng Việt, từ 'rau' và 'món' được dùng tương ứng với các nghĩa khác nhau của '菜'.
Từ '菜' có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Khi nói về thực phẩm, nó có thể chỉ rau hoặc món ăn. Trong tiếng lóng, nó có nghĩa xúc phạm. Cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.